剪刀拐

jiǎn dāo guǎi tiễn đao quải

Hán Việt: tiễn đao quải · Pinyin: jiǎn dāo guǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (đao) + (quải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代踢毽子的一种架式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代踢毽子的一种架式。