剪刀的剪 tiễn đao đích tiễn Hán Việt: tiễn đao đích tiễn Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 刀 (đao) + 的 (đích) + 剪 (tiễn)Hán Việttiễn đao đích tiễnCấu tạo剪 + 刀 + 的 + 剪 · tiễn + đao + đích + tiễn nghĩa thành phần: tiễn + đao + đích + tiễn Nghĩa EngCihui snip