剪切力

jiǎn qiē lìtiễn thiết lực

Hán Việt: tiễn thiết lực · Pinyin: jiǎn qiē lì

Tổng quan

LỰC lực cắt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.使物体发生剪切形变的力叫剪切力。

Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực cắt
  • Tần suất từ lực cắt; LỰC lực cắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.使物体发生剪切形变的力叫剪切力。

Eng

  • Cihui shear; shearing force
  • Tần suất từ shear; shearing force

Từ liên quan

Gần nghĩa

剪切板 · 剪切 · 剪切形变 · 剪切块 · 切力 · 剪切变形 · 剪切应力 · 剪切方式