剪切块

tiễn thiết khối

Hán Việt: tiễn thiết khối

Tổng quan

Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mảnh cắt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cutout

Eng

  • Cihui cutout

Từ liên quan

Gần nghĩa

剪切力 · 剪切板 · 切块 · 剪切 · 剪切形变 · 切块的 · 剪切变形 · 剪切应力