剪應力

jiǎn yìng lì tiễn ứng lực

Hán Việt: tiễn ứng lực · Pinyin: jiǎn yìng lì

Tổng quan

ứng suất cắt

Cấu tạo: (tiễn) + (ứng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứng suất cắt

Eng

  • CC-CEDICT shear stress
  • Cihui shear stress