剪應變 jiǎn yìng biàn · tiễn ứng biến Hán Việt: tiễn ứng biến · Pinyin: jiǎn yìng biàn Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 應 (ứng) + 變 (biến)Pinyinjiǎn yìng biànHán Việttiễn ứng biếnCấu tạo剪 + 應 + 變 · tiễn + ứng + biến nghĩa thành phần: tiễn + ứng + biến