剪截鋪

jiǎn jié pù tiễn tiệt phô

Hán Việt: tiễn tiệt phô · Pinyin: jiǎn jié pù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (tiệt) + (phô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专营零剪的布店。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专营零剪的布店。