剪指甲 tiễn chỉ giáp Hán Việt: tiễn chỉ giáp Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 指 (chỉ) + 甲 (giáp)Hán Việttiễn chỉ giápCấu tạo剪 + 指 + 甲 · tiễn + chỉ + giáp nghĩa thành phần: tiễn + chỉ + giáp Nghĩa EngCihui 剪指甲 iǎn zhǐjia v.o. trim one's nails