剪春羅

jiǎn chūn luó tiễn xuân la

Hán Việt: tiễn xuân la · Pinyin: jiǎn chūn luó

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (xuân) + (la)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。石竹科剪秋羅屬,「剪夏羅」之別稱,參見「剪夏羅」條。

Eng

  • Cihui 剪春羅 iǎnchūnluó n. an early pink (Lychnis fulgens) M:²zhū/²kē