剪毛機 tiễn mao ki Hán Việt: tiễn mao ki Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 毛 (mao) + 機 (ki)Hán Việttiễn mao kiCấu tạo剪 + 毛 + 機 · tiễn + mao + ki nghĩa thành phần: tiễn + mao + ki Nghĩa EngCihui 剪毛機 iǎnmáojī n. shearing machine M:¹tái/¹jià