剪票員 tiễn phiếu viên Hán Việt: tiễn phiếu viên Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 票 (phiếu) + 員 (viên)Hán Việttiễn phiếu viênCấu tạo剪 + 票 + 員 · tiễn + phiếu + viên nghĩa thành phần: tiễn + phiếu + viên Nghĩa EngCihui gateman