剪票夾
tiễn phiếu giáp
Hán Việt: tiễn phiếu giáp · Pinyin: jiǎn piào jiá
Tổng quan
máy khoan
Nghĩa
Việt
- Cihui máy khoan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種形狀像鉗子的剪票器具。
Hán Việt: tiễn phiếu giáp · Pinyin: jiǎn piào jiá
máy khoan