剪票鋏

tiễn phiếu kiệp

Hán Việt: tiễn phiếu kiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (phiếu) + (kiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 剪票鋏 iǎnpiàojiá n. conductor's punch (of tickets)