剪紙裝飾 tiễn chỉ trang sức Hán Việt: tiễn chỉ trang sức Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 紙 (chỉ) + 裝 (trang) + 飾 (sức)Hán Việttiễn chỉ trang sứcCấu tạo剪 + 紙 + 裝 + 飾 · tiễn + chỉ + trang + sức nghĩa thành phần: tiễn + chỉ + trang + sức Nghĩa EngCihui decoupage