剪荷包

jiǎn hé bāo tiễn hà bao

Hán Việt: tiễn hà bao · Pinyin: jiǎn hé bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (hà) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓窃取钱物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓窃取钱物。