剪裁人 jiǎn cái rén · tiễn tài nhân Hán Việt: tiễn tài nhân · Pinyin: jiǎn cái rén Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 裁 (tài) + 人 (nhân)Pinyinjiǎn cái rénHán Việttiễn tài nhânCấu tạo剪 + 裁 + 人 · tiễn + tài + nhân nghĩa thành phần: tiễn + tài + nhân