剪裁人

jiǎn cái réntiễn tài nhân

Hán Việt: tiễn tài nhân · Pinyin: jiǎn cái rén

Tổng quan

Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 裁 (tài) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị cắt

Đức

  • Handedict Schneideeinrichtung

Từ liên quan

Gần nghĩa

剪裁 · 裁人 · 剪裁人员