剪貼出 tiễn thiếp xuất Hán Việt: tiễn thiếp xuất Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 貼 (thiếp) + 出 (xuất)Hán Việttiễn thiếp xuấtCấu tạo剪 + 貼 + 出 · tiễn + thiếp + xuất nghĩa thành phần: tiễn + thiếp + xuất Nghĩa EngCihui 剪貼出 iǎntiē chū r.v. clip and paste