剪貼板

jiǎn tiē bǎn tiễn thiếp bản

Hán Việt: tiễn thiếp bản · Pinyin: jiǎn tiē bǎn

Tổng quan

(tin học) bảng tạm

Cấu tạo: (tiễn) + (thiếp) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) bảng tạm

Eng

  • CC-CEDICT (computing) clipboard
  • Cihui (computing) clipboard