剪貼簿

jiǎn tiē bù tiễn thiếp bộ

Hán Việt: tiễn thiếp bộ · Pinyin: jiǎn tiē bù

Tổng quan

sổ lưu niệm

Cấu tạo: (tiễn) + (thiếp) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sổ lưu niệm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黏貼自書報、雜誌上剪下的文章資料的簿本。

Eng

  • CC-CEDICT scrapbook
  • Cihui scrapbook