剪辑台

jiǎn jí táitiễn tập thai

Hán Việt: tiễn tập thai · Pinyin: jiǎn jí tái

Tổng quan

Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 輯 (tập) + 台 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn dựng phim

Đức

  • Handedict Schneidetisch (Filmschnitt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

剪辑 · 剪辑室