剪輯台 jiǎn jí tái · tiễn tập thai Hán Việt: tiễn tập thai · Pinyin: jiǎn jí tái Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 輯 (tập) + 台 (thai)Pinyinjiǎn jí táiHán Việttiễn tập thaiCấu tạo剪 + 輯 + 台 · tiễn + tập + thai nghĩa thành phần: tiễn + tập + thai