剪輯室 tiễn tập thất Hán Việt: tiễn tập thất Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 輯 (tập) + 室 (thất)Hán Việttiễn tập thấtCấu tạo剪 + 輯 + 室 · tiễn + tập + thất nghĩa thành phần: tiễn + tập + thất Nghĩa EngCihui 剪輯室 iǎnjíshì n. editing-room (of movie film) M:¹jiān