剪髮禮 jiǎn fà lǐ · tiễn phát lễ Hán Việt: tiễn phát lễ · Pinyin: jiǎn fà lǐ Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 髮 (phát) + 禮 (lễ)Pinyinjiǎn fà lǐHán Việttiễn phát lễCấu tạo剪 + 髮 + 禮 · tiễn + phát + lễ nghĩa thành phần: tiễn + phát + lễ