副產品
phó sản phẩm
Hán Việt: phó sản phẩm · Pinyin: fù chǎn pǐn
Tổng quan
sản phẩm phụ
Nghĩa
Việt
- Cihui sản phẩm phụ
- Cihui phó sản phẩm phó sản phẩm ☆Chỉ chung những phẩm vật phụ không quan trọng do địa phương sản xuất.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 化學或工業上製造某種主要物品時,附帶產生的物品。如:「在石油的提煉過程中,可附帶產生許多副產品。」也稱為「副產物」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 制造某种物品时附带产生的物品,如炼焦的副产品是苯、蒽、萘等。也叫副产物。
Eng
- CC-CEDICT by-product
- Cihui by-product