副作用

fù zuò yòng phó tác dụng

Hán Việt: phó tác dụng · Pinyin: fù zuò yòng

Tổng quan

tác dụng phụ

Cấu tạo: (phó) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác dụng phụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指任何事物在其目的以外的不良效應。以用藥而言,副作用是指藥物主要作用以外的其他效應,因非針對原有的治療目的,故常會對身體造成不良影響。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随着主要作用而附带发生的不好的作用:这种药没有~。

Eng

  • CC-CEDICT side effect
  • Cihui side effect

ja

  • JMdict side effect|adverse reaction