副假牙 phó giả nha Hán Việt: phó giả nha Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 假 (giả) + 牙 (nha)Hán Việtphó giả nhaCấu tạo副 + 假 + 牙 · phó + giả + nha nghĩa thành phần: phó + giả + nha Nghĩa EngCihui denture