副關節 phó quan tiết Hán Việt: phó quan tiết Tổng quan (động vật học) đốt (chân sâu bọ...) Cấu tạo: 副 (phó) + 關 (quan) + 節 (tiết)Hán Việtphó quan tiếtCấu tạo副 + 關 + 節 · phó + quan + tiết nghĩa thành phần: phó + quan + tiết Nghĩa ViệtCihui (động vật học) đốt (chân sâu bọ...)