副凝集 phó ngưng tập Hán Việt: phó ngưng tập Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 凝 (ngưng) + 集 (tập)Hán Việtphó ngưng tậpCấu tạo副 + 凝 + 集 · phó + ngưng + tập nghĩa thành phần: phó + ngưng + tập Nghĩa EngCihui paragglutination