副司令
phó ti lệnh
Hán Việt: phó ti lệnh · Pinyin: fù sī lìng
Tổng quan
phó tư lệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui phó tư lệnh
Eng
- CC-CEDICT second in command
- Cihui second in command
ja
- JMdict deputy commander
Hán Việt: phó ti lệnh · Pinyin: fù sī lìng
phó tư lệnh