副和絃 phó hòa huyền Hán Việt: phó hòa huyền Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 和 (hòa) + 絃 (huyền)Hán Việtphó hòa huyềnCấu tạo副 + 和 + 絃 · phó + hòa + huyền nghĩa thành phần: phó + hòa + huyền Nghĩa EngCihui 副和弦 ùhéxián n. <mus.> subordinate chord