副地槽 phó địa tào Hán Việt: phó địa tào Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 地 (địa) + 槽 (tào)Hán Việtphó địa tàoCấu tạo副 + 地 + 槽 · phó + địa + tào nghĩa thành phần: phó + địa + tào Nghĩa EngCihui intrageosyncline