副執事

phó chấp sự

Hán Việt: phó chấp sự

Tổng quan

(tôn giáo) phó trợ tế

Cấu tạo: (phó) + (chấp) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) phó trợ tế