副感覺 fù gǎn jué · phó cảm giác Hán Việt: phó cảm giác · Pinyin: fù gǎn jué Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Pinyinfù gǎn juéHán Việtphó cảm giácCấu tạo副 + 感 + 覺 · phó + cảm + giác nghĩa thành phần: phó + cảm + giác Nghĩa EngCihui synesthesea