副換向 phó hoán hướng Hán Việt: phó hoán hướng Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 換 (hoán) + 向 (hướng)Hán Việtphó hoán hướngCấu tạo副 + 換 + 向 · phó + hoán + hướng nghĩa thành phần: phó + hoán + hướng Nghĩa EngCihui subcommutation