副撐臂 phó xanh tí Hán Việt: phó xanh tí Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 撐 (xanh) + 臂 (tí)Hán Việtphó xanh tíCấu tạo副 + 撐 + 臂 · phó + xanh + tí nghĩa thành phần: phó + xanh + tí Nghĩa EngCihui counterbrace