副攝政 phó nhiếp chánh Hán Việt: phó nhiếp chánh Tổng quan phó nhiếp chính Cấu tạo: 副 (phó) + 攝 (nhiếp) + 政 (chánh)Hán Việtphó nhiếp chánhCấu tạo副 + 攝 + 政 · phó + nhiếp + chánh nghĩa thành phần: phó + nhiếp + chánh Nghĩa ViệtCihui phó nhiếp chính