副教授

fù jiào shòu phó giáo thụ

Hán Việt: phó giáo thụ · Pinyin: fù jiào shòu

Tổng quan

phó giáo sư (chức vụ đại học)

Cấu tạo: (phó) + (giáo) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phó giáo sư (chức vụ đại học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大學教員的第二級,僅次於教授。如:「他目前在大學中是專任副教授。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高等学校老师的专业职称,职别次于教授。参看652页;。

Eng

  • CC-CEDICT associate professor (university post)
  • Cihui associate professor (university post)