副構件 phó cấu kiện Hán Việt: phó cấu kiện Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 構 (cấu) + 件 (kiện)Hán Việtphó cấu kiệnCấu tạo副 + 構 + 件 · phó + cấu + kiện nghĩa thành phần: phó + cấu + kiện Nghĩa EngCihui submember