副柱頭 phó trụ đầu Hán Việt: phó trụ đầu Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 柱 (trụ) + 頭 (đầu)Hán Việtphó trụ đầuCấu tạo副 + 柱 + 頭 · phó + trụ + đầu nghĩa thành phần: phó + trụ + đầu Nghĩa EngCihui dosseret