副核酸鹽 phó hạch toan diêm Hán Việt: phó hạch toan diêm Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 核 (hạch) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Hán Việtphó hạch toan diêmCấu tạo副 + 核 + 酸 + 鹽 · phó + hạch + toan + diêm nghĩa thành phần: phó + hạch + toan + diêm Nghĩa EngCihui paranucleate