副法線 phó pháp tuyến Hán Việt: phó pháp tuyến Tổng quan phó pháp tuyến Cấu tạo: 副 (phó) + 法 (pháp) + 線 (tuyến)Hán Việtphó pháp tuyếnCấu tạo副 + 法 + 線 · phó + pháp + tuyến nghĩa thành phần: phó + pháp + tuyến Nghĩa ViệtCihui phó pháp tuyến