副流感 phó lưu cảm Hán Việt: phó lưu cảm Tổng quan vi-rút gây bệnh khó thở Cấu tạo: 副 (phó) + 流 (lưu) + 感 (cảm)Hán Việtphó lưu cảmCấu tạo副 + 流 + 感 · phó + lưu + cảm nghĩa thành phần: phó + lưu + cảm Nghĩa ViệtCihui vi-rút gây bệnh khó thở