副牧師

fù mù shī phó mục sư

Hán Việt: phó mục sư · Pinyin: fù mù shī

Tổng quan

(tôn giáo) cha phó

Cấu tạo: (phó) + (mục) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) cha phó

ja

  • JMdict associate pastor|curate