副白蛋白血
phó bạch đản bạch huyết
Hán Việt: phó bạch đản bạch huyết
Tổng quan
Cấu tạo: 副 (phó) + 白 (bạch) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 血 (huyết)
Nghĩa
Eng
- Cihui bisalbuminemia
Hán Việt: phó bạch đản bạch huyết
Cấu tạo: 副 (phó) + 白 (bạch) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 血 (huyết)