副磨牙 phó ma nha Hán Việt: phó ma nha Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 磨 (ma) + 牙 (nha)Hán Việtphó ma nhaCấu tạo副 + 磨 + 牙 · phó + ma + nha nghĩa thành phần: phó + ma + nha Nghĩa EngCihui paramolar