副神經

fù shén jīng phó thần kinh

Hán Việt: phó thần kinh · Pinyin: fù shén jīng

Tổng quan

đôi thần kinh não thứ 11: dây thần kinh phụ

Cấu tạo: (phó) + (thần) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đôi thần kinh não thứ 11: dây thần kinh phụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 第十一对脑神经,从延髓发出,分布在颈部和胸部的肌肉中。主管咽部和肩部肌肉的运动。

Eng

  • Cihui 副神經 ùshénjīng n. accessory nerve