副結核 phó kết hạch Hán Việt: phó kết hạch Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 結 (kết) + 核 (hạch)Hán Việtphó kết hạchCấu tạo副 + 結 + 核 · phó + kết + hạch nghĩa thành phần: phó + kết + hạch Nghĩa EngCihui paratuberculosis