副補祭 phó bổ tế Hán Việt: phó bổ tế Tổng quan (tôn giáo) phó trợ tế Cấu tạo: 副 (phó) + 補 (bổ) + 祭 (tế)Hán Việtphó bổ tếCấu tạo副 + 補 + 祭 · phó + bổ + tế nghĩa thành phần: phó + bổ + tế Nghĩa ViệtCihui (tôn giáo) phó trợ tế