副豎杆 phó thụ can Hán Việt: phó thụ can Tổng quan hầu như thẳng đứng, gần như thẳng đứng Cấu tạo: 副 (phó) + 豎 (thụ) + 杆 (can)Hán Việtphó thụ canCấu tạo副 + 豎 + 杆 · phó + thụ + can nghĩa thành phần: phó + thụ + can Nghĩa ViệtCihui hầu như thẳng đứng, gần như thẳng đứng