副贡生 phó cống sanh Hán Việt: phó cống sanh Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 贡 (cống) + 生 (sanh)Hán Việtphó cống sanhCấu tạo副 + 贡 + 生 · phó + cống + sanh nghĩa thành phần: phó + cống + sanh