副載波 phó tái ba Hán Việt: phó tái ba Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 載 (tái) + 波 (ba)Hán Việtphó tái baCấu tạo副 + 載 + 波 · phó + tái + ba nghĩa thành phần: phó + tái + ba Nghĩa EngCihui subcarrier